0988.043.053

việc làm kế toán



Công Ty Cổ Phần đầu Tư Phát Triển Trực Tuyến Hn

Tên chính thức Tiếng Việt Công Ty Cổ Phần đầu Tư Phát Triển Trực Tuyến Hn Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt HN ONLINE DEVELOPMENT INVESTMENT .,JSC
Mã số thuế 0109069793 Ngày cấp 16/01/2020
Người đại diện pháp luật Nguyễn Đức Nam Nơi đang ký quản lý Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Tình Trạng Hoạt động
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Đội 5, Thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Email Số Điện Thoại

Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8299
2 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
3 Hoạt động nhiếp ảnh 7420
4 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7410
5 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7320
6 Quảng cáo 7310
7 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
8 Hoạt động tư vấn quản lý 7020
9 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6619
10 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6399
11 Cổng thông tin 6312
12 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6311
13 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6209
14 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6202
15 Lập trình máy vi tính 6201
16 Hoạt động viễn thông khác 6190
17 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
18 Xuất bản phần mềm 5820
19 Dịch vụ ăn uống khác 5629
20 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5621
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
22 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
23 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4799
24 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4791
25 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
26 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
27 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
28 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4764
29 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4763
30 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
32 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4742
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
36 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4730
37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
38 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4721
39 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4711
41 Bán buôn tổng hợp 4690
42 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
45 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4651
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
51 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4641
52 Bán buôn đồ uống 4633
53 Bán buôn thực phẩm 4632
54 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
55 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
56 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
57 Bán mô tô, xe máy 4541
58 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
59 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4520
60 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
61 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4512
62 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
63 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4329
64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
65 Lắp đặt hệ thống điện 4321
66 Chuẩn bị mặt bằng 4312
67 Phá dỡ 4311
68 Xây dựng nhà không để ở 4102
69 Xây dựng nhà để ở 4101
70 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3900
71 Tái chế phế liệu 3830
72 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
73 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3821
74 Thu gom rác thải độc hại 3812
75 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3320
76 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3290
77 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2813
78 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
79 Sản xuất thiết bị truyền thông 2630
80 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2620
81 Sản xuất linh kiện điện tử 2610
82 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
83 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2593
84 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2592
85 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2591
86 Đúc kim loại màu 2432
87 Đúc sắt, thép 2431
88 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2420
89 Sản xuất sắt, thép, gang 2410
90 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2399
91 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2391
92 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
93 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
94 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
95 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1623
96 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1622
97 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1621
98 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
99 Sản xuất giày, dép 1520
100 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1512
101 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1511
102 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1430
103 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1420
104 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1410
105 Sản xuất thảm, chăn, đệm 1393
106 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1392
107 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1391
108 9