0988.043.053

việc làm kế toán



Công Ty Tnhh Một Thành Viên Công Nghệ T3

Tên chính thức Tiếng Việt Công Ty Tnhh Một Thành Viên Công Nghệ T3 Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt T3 TECHCOM.,LTD
Mã số thuế 0108999683 Ngày cấp 19/12/2019
Người đại diện pháp luật Nguyễn Trọng Thuận Nơi đang ký quản lý Chi cục Thuế Quận Đống đa
Tình Trạng Hoạt động
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở số 165 ngõ 180 Nguyễn Lương Bằng,, Phường Quang Trung, Quận Đống đa, Hà Nội
Email Số Điện Thoại

Ngành Nghề Kinh Doanh:

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8299
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
3 Cho thuê xe có động cơ 7710
4 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
5 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7221
6 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
7 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
8 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
10 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
11 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
17 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4641
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
19 Lắp đặt hệ thống điện 4321
20 Tái chế phế liệu 3830
21 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
22 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3311
23 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 2930
24 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2814
25 Sản xuất thiết bị điện khác 2790
26 Sản xuất đồ điện dân dụng 2750
27 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2740
28 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2733
29 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
30 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2640
31 Sản xuất thiết bị truyền thông 2630
32 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
33 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2592
34 Đúc kim loại màu 2432
35 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2391
36 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
37 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2211
38 Sản xuất hoá chất cơ bản 2011